Tp.Thanh Hóa Bảng báo giá Sắt Thép tại Thanh Hóa tháng 12 năm 2019.

thepthainguyen

Thành viên
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP VIỆT CƯỜNG
(Trụ sở chính: P. Ba Hàng, TX. Phổ Yên, Thái Nguyên)
****
BẢNG GIÁ SẮT THÁNG 12 NĂM 2019 TẠI TỈNH THANH HÓA.
BẢNG GIÁ THÉP THÁNG 12 NĂM 2019 TẠI TỈNH THANH HÓA.
(Nhà phân phối Sắt cấp 1)
(Cập nhật giá bán buôn: Ngày 06/12/2019)
TT---------- CHỦNG LOẠI --------- QUY CÁCH --- MÁC THÉP -- ĐƠN GIÁ
A – SẮT VUÔNG ĐẶC + SẮT TRÒN ĐẶC + SẮT LA + THÉP DẸT (Thái Nguyên)
  • Sắt vuông 10 đặc; Sắt vuông 12 đặc; - Mác thép: SS400 - (L=6m) = 12.990
  • Sắt vuông 14 đặc; Sắt vuông 16 đặc; - Mác thép: SS400 - (L=6m) = 12.990
  • Sắt vuông 18 đặc; Sắt vuông 20 đặc; - Mác thép: SS400 - (L=6m) = 13.090
  • Sắt tròn đặc (d10; d12; d14; d16; d18; d20) – SS400; CT3 (L=6m) = 13.130
  • Sắt tròn đặc (d22; d25; d28; d32; d36; d40) – SS400; CT3 (L=6m) = 13.130
  • Sắt tròn đặc (d19; d24; d30; d34; d36; d42) – SS400; CT3 (L=6m) = 13.330
  • Sắt tròn đặc (D32; D34; D35; D36; D40; D50; d60) – C45 (L=6m) = 14.090
  • Sắt tròn đặc (D76; D90; D110; D130; D150; D200) – C45 (L=6m) = 14.090
  • Sắt La (Sắt lập là) 30mm và 40mm (từ 2 đến 11 ly) (L=6m) SS400 = 12.990
  • Sắt La (Sắt lập là) 50mm và 60mm (từ 3 đến 16 ly) (L=6m) SS400 = 12.890
  • Sắt dẹt cắt từ tôn tấm (dày từ 2 ly đến 10 ly) (L=Theo yêu cầu) = 12.990
  • Sắt dẹt cắt từ tôn tấm ( dày từ 12 ly đến 20 ly) (L=Theo yêu cầu) = 13.050
B – SẮT GÓC ĐỀU CẠNH THÁI NGUYÊN (Dùng cho mạ kẽm nhúng nóng)
  • Sắt góc v30x30x3; v40x40x5; v45x45x5; (L=6m; 12m) SS400 = 13.290
  • Sắt góc v40x40x3; v40x40x4; v80x80x7; (L=6m; 12m) SS400 =13.290
  • Sắt góc v50x50x4; v50x50x5; v70x70x5; (L=6m; 12m) SS400 = 13.290
  • Sắt góc v60x60x4; v60x60x5; v60x60x6; (L=6m; 12m) SS400 =13.240
  • Sắt góc v63x63x5; v63x63x6; v75x75x6; (L=6m; 12m) SS400 = 13.290
  • Sắt góc v65x65x5; v65x65x6; v65x65x8; (L=6m; 12m) SS400 = 13.290
  • Sắt góc v70x70x6; v70x70x7; v70x70x8; (L=6m; 12m) SS400 = 13.390
  • Sắt góc v75x75x5; v75x75x6; v75x75x9; (L=6m; 12m) SS400 = 13.390
  • Sắt góc v80x80x6; v80x80x8; v80x80x10; (L=6m; 12m) SS400 = 13.390
  • Sắt góc v90x90x6; v90x90x8; v90x90x10; (L=6m; 12m) SS400 = 13.390
  • Sắt góc v100x100x7; v100x100x8; v100x100x10 ;(L=12m) SS400 = 13.390
  • Sắt góc v120x120x8; v120x120x10; v120x120x12;(L=12m) SS400 = 13.490
  • Sắt góc v125x125x9; v125x125x10; v125x125x12;(L=12m) SS400 = 14.440
  • Sắt góc v130x130x9; v130x130x10; v130x130x12;(L=12m) SS400 = 13.490
  • Sắt góc v150x150x10; v150x150x12; v150x150x15;(L=12m) SS400 = 15.450
  • Săt góc v100x100x10; v130x130x15; v100x100x12;(L=12m) SS.540 = 13.780
  • Sắt góc v120x120x8; v120x120x10; v120x120x12;(L=12m) SS.540 = 13.780
  • Sắt góc v125x125x9; v125x125x10; v125x125x12;(L=12m) SS.540 = 14.540
  • Sắt góc v130x130x9; v130x130x10; v130x130x12;(L=12m) SS.540 = 13.780
  • Sắt góc v150x150x10; v150x150x12; v150x150x15(L=12m) SS.540 = 15.650
  • Sắt góc v175x175x12; v175x175x15; v175x175x17(L=12m) SS.540 = 17.650
  • Sắt góc v200x200x15; v200x200x20; v200x200x25(L=12m) SS.540 = 17.650
C- SẮT CHỮ U + SẮT CHỮ I + SẮT CHỮ H (Thái Nguyên, Nhập khẩu)
  • Sắt U100x46x4.5; Sắt U120x52x4.8; (6m; 12m) SS400 = 12.750
  • Sắt U140x58x4.9; Sắt U160x64x5; (6m, 12m) SS400 = 12.700
  • Sắt U150x75x6.5; Sắt U180x75x5.1; (L=12m) SS400 = 14.390
  • Sắt U200x76x5.2; Sắt U250x78x7; (L=12m) SS400 = 13.850
  • Sắt U300x85x7; Sắt U400x100x10.5; (L=12m) SS400 = 13.850
  • Sắt I 100x55x4.5; Sắt I 120644.8; (6m; 12m) SS400 = 13.850
  • Sắt I 150x75x5x7; Sắt I 2441757*11; (6m; 12m) SS400 = 13.850
  • Sắt I 200x100x5.5x8; Sắt I 250x125x6x9; (L=12m) SS400 = 14.140
  • Sắt I I 3001506.5*9;; Sắt I 400x200x8x13; (L=12m) SS400 =14.420
  • Sắt I 350x175x7x11; Sắt I 400x200x8x13; (L=12m) SS400 =14.420
  • Sắt H100x100x6x8; Sắt H125x125x6.5x9; (L=12m) SS400 = 14.420
  • Sắt H150x150x7x10; Sắt H200x200x8x12; (L=12m) SS400 = 14.420
  • Sắt H250x250x9x14; Sắt H300x300x10x15; (L=12m) SS400 = 14.520
D- SẮT HỘP ĐEN + HỘP KẼM + ỐNG ĐEN + ỐNG KẼM
  • Sắt hộp đen 50x50 (dày 1,2 đến 1,8 ly) (L=6m) SS400 = 14.480
  • Sắt hộp đen 50x100 (dày từ 2 đến 4 ly) (L=6m) SS400 = 14.240
  • Sắt hộp đen 100x100 (từ 2 ly đến 4 ly) (L=6m) SS400 = 14.240
  • Sắt hộp đen 100x150 (từ 2 ly đến 4 ly) (L=6m) SS400 = 16.350
  • Sắt hộp đen 150x150 (từ 2 ly đến 5 ly) (L=6m) SS400 = 16.150
  • Sắt hộp đen 100x200 (từ 2 ly đến 5 ly) (L=6m) SS400 =16.150
  • Sắt ống đen D50 (dày từ 1,8 đến 3 ly) (L=6m) SS400 = 14.250
  • Sắt ống đen D60 (dày từ 1,8 đến 4 ly) (L=6m) SS400 = 14.250
  • Sắt ống đen D76 (dày từ 2.5 đến 4 ly) (L=6m) SS400 = 14.250
  • Sắt ống đen D90 (dày từ 2,5 đến 4 ly) (L=6m) SS400 = 14.250
  • Sắt ống đen D130 (dày từ 2 đến 5 ly) (L=6m) SS400 = 14.250
  • Sắt ống đen D150 (dày từ 2 đến 5 ly) (L=6m) SS400 = 14.250
  • Sắt hộp kẽm 50x50 (dày 1,4 đến 1,8 ly) (L=6m) SS400 = 14.240
  • Sắt hộp kẽm 50x100 (từ 2,3 ly đến 4 ly) (L=6m) SS400 = 21.260
  • Sắt hộp kẽm 100x100 (từ 1,8 đến 2,2 ly) (L=6m) SS400 = 15.560
  • Sắt hộp kẽm 100x100 (từ 2,3 đến 4,5 ly) (L=6m) SS400 = 21.260
  • Sắt hộp kẽm 100x150 (từ 2,5 ly đến 5 ly) (L=6m) SS400 = 21.660
  • Sắt hộp kẽm 150x150 (từ 2,5 ly đến 5 ly) (L=6m) SS400 = 21.660
  • Sắt hộp kẽm 100x200 (từ 2,5 ly đến 5 ly) (L=6m) SS400 = 21.660
  • Sắt ống kẽm d33; d42; d50; d60 (đến 2ly) (L=6m) SS400 = 14.590
  • Sắt ống kẽm nhúng nóng D50; D60; D76; (L=6m) SS400 = 21.260
  • Ống kẽm nhúng nóng D100; D130; D150; (L=6m) SS400 = 21.260
E – SẮT TẤM + SẮT BẢN MÃ + SẮT DẸT + SẮT CHỐNG TRƯỢT
  • Sắt tấm cắt quy cách (2mm ≤ T ≤ 5mm) ; (SX Theo yêu cầu) = 12.890
  • Sắt tấm cắt quy cách (6mm ≤ T ≤ 10mm); (SX Theo yêu cầu) = 12.790
  • Sắt tấm cắt quy cách (12mm ≤ T ≤ 20mm); (SX Theo yêu cầu) = 12.590
  • Sắt chống trượt (Tôn nhám) T= 2mm đến 5mm; (L=1,5m x6m) = 12.650
  • Sắt chống trượt (Tôn nhám) T=6mm đến 10mm; (L=1,5mx6m) = 12.750
  • Sắt bản mã cắt từ tôn tấm (2mm ≤ T ≤ 5mm); (SX Theo y/ cầu) = 13.900
  • Sắt bán mã cắt từ tôn tấm (6mm ≤ T ≤ 14mm) ; (L=Theo y/cầu) = 13.800
  • Sắt La (Cán nóng); B=30mm & B=40mm; (t=3mm đến 10mm) = 12.990
  • Sắt La (Cán nóng); B=50mm & B=60mm; (t=3mm đến 16mm) = 12.890
  • Sơn bề mặt sắt (Sơn chống rỉ + Sơn mầu) các loại (Theo y/cầu) = 900
  • Mạ kẽm nhúng nóng (Làm sạch bề mặt + Mạ Zn) (Theo y/cầu) = 6.150
*GHI CHÚ:
- Có đầy đủ “Chứng Chỉ Chất Lượng” của hàng sản xuất trong nước;
Đầy đủ Co và Cq đối với hàng nhập khẩu.
  • Báo giá trên chưa bao gồm thuế VAT (Có triết khấu cho từng đơn hàng)
  • Công ty có Xe vận chuyển từ 5 (Tấn) đến 35 (Tấn). Có xe cẩu Tự hành, Cần cẩu
để hạ hàng tại chân công trường hoặc tại kho của bên mua.
  • Công ty nhận đơn hàng CẮT THEO QUY CÁCH + MẠ KẼM + SƠN Sắt các loại.
  • Liên hệ trực tiếp: Mr. Việt (PGĐ) - Facebook / Email: jscvietcuong@gmail.com.
Điện thoại / FB: 0904.099 863 / 0912.925.032 / 038.454.6668 (ZALO: 038.454.6668)
1384
1385
1386
1387
1388

Tag: Bảng giá Sắt Thép mới cập nhật (Ngày 06/12/2019) tại tỉnh Thanh Hóa.Giá sắt thép mới nhất tại thành phố Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá thép vuông 10 đặc; vuông 12 đặc; vuông 14 đặc tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá thép vuông 16 đặc; vuông 18 đặc; vuông 20 đặc tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Địa điểm bán sắt vuông 10 đặc; vuông 12 đặc; vuông 14 đặc tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt vuông 10 đặc; 12 đặc; 14 đặc; 16 đặc; 18 đặc; 20 đặc rẻ nhatas tại Tỉnh Thanh Hóa năm 2019. Địa điểm bán sắt vuông 16 đặc; vuông 18 đặc; 20 đặc tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Báo giá sắt vuông 10 đặc có chứng chỉ chất lượng cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt vuông 12 đặc có chứng chỉ chất lượng cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt vuông 14 đặc có chứng chỉ chất lượng cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt vuông 16 đặc có chứng chỉ chất lượng cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt vuông 20 đặc có chứng chỉ chất lượng cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019.Bảng giá thép v30; thép v40; thép v45; thép v50; thép v60; thép v63; thép v65; thép v70 tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt v30; sắt v40; sắt v50; sắt v60; sắt v63; sắt v65; sắt v70 mạ kẽm tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Báo giá sắt v30; sắt v40; sắt v45; sắt v50; sắt v60; sắt v63; sắt v65; sắt v70 cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá thép v75; thép v80; thép v90; thép v100; thép v120; thép v130; thép v150 tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Báo giá sắt v75; sắt v80; sắt v100; sắt v120; sắt v130; sắt v150 cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Báo giá thép v75; thép v80; thép v90; thép v100; thép v120; thép v130 mạ kẽm tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá thép L100; thép L120; thép L130; thép L150; thép L175 mác SS540 tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt v30303 mạ kẽm, cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Báo giá sắt v40403; sắt v40404 mạ kẽm, cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt v50504; sắt v50505 mạ kẽm cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt v60604; sắt v60605; sắt v60606 mạ kẽm cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt v63635; sắt v63636 mạ kẽm cắt théo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt v65655; sắt v65656 mạ kẽm cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt v70705; sắt v70706; sắt v70707 mạ kẽm cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt v75755; sắt v75756; sắt v75759 mạ kẽm cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt v80806; sắt v80807; sắt v80808 mạ kẽm cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt v906; sắt v907; sắt v908; sắt v909; sắt v9010 mạ kẽm cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt v1001007; sắt v1001008; sắt v10010010 mạ kẽm cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt v12012012; sắt v12010; sắt v1208 mạ kẽm, cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Báo giá sắt v1309; sắt v13010; sắt v13015; sắt v13012 mạ kẽm cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Báo giá thép góc L125x125x9; L125x125x10; L125x125x12 tại Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt v125x9; v125x10; v125x12 tại Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá thép v15015010; thé v15015012 mạ kẽm cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bào giá sắt v17517512; sắt v17517515 cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Báo giá sắt v20020015; sắt v20020020 tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá thép u100; u120; u140; u160; u180; u200; u250 tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Báo giá sắt u100; sắt u120; sắt u140; sắt u160; sắt u200 cắt theo quy cách mạ kẽm tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Báo giá sắt u100464.5 cắt theo quy cách mạ kẽm tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Báo giá sắt u120524.8 cắt theo quy cách mạ kẽm tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt u140584.9 cắt theo quy cách mạ kẽm tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt u160645 cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa năm 2019. Bảng giá sắt u150756.5 cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt u180745.1 cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt u200765.2 cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt u250787; sắt u300857; sắt u40010010.5 tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá thép i100; thép i120; thép i150; thép i200; thép i250; thép i300 tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt i100; sắt i120; sắt i150; sắt i200 mạ kẽm, sơn tĩnh điện tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Báo giá sắt i100554.5 cắt theo quy cách mạ kẽm tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt i120644.8 cắt theo quy cách mạ kẽm tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt i150755 cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa năm 2019. Bảng giá sắt I 150755 sơn tĩnh điện; mạ kẽm tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Báo giá sắt I 2001005.58 cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt I 19415069; sắt I 294200812 tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt I 25012569; sắt I 3001506.59; sắt I 400200813 tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá thép H100; thép H125; thép H150; thép H200; thép H250 tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt H 10010068 majk kẽm, cắt quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt H 1251256.59 mạ kẽm cắt quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt H 150150710 cắt quy cách mạ kẽm tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt H 200200812 cắt quy cách mạ kẽm tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt H 250250914; sắt H 3003001015; sắt H 4004001321 tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt hộp vuông 20; hộp 30; hộp 40; hộp 50; hộp 100 tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Báo giá hộp kẽm vuông 20; vuông 30; vuông 40; vuông 50; vuông 100 cắt theo quy cách tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá hộp kẽm vuông 20 dày 1.4 ly; 1.2 ly; 1.8 ly; 2 ly tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá hộp kẽm vuông 30 dày 1.4 ly; 1.1 ly; 1.2 ly; 1.8 ly; 2 ly tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá hộp kẽm vuông 40 dày 1.4 ly; 1.2 ly; 1.8 ly; 2 ly tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá hộp kẽm vuông 50 dày 1.4 ly; 1.8 ly; 2 ly; 2.2 ly; 2.3 ly; 3 ly; 3.2 ly; 4 ly tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Báo giá hộp kẽm 100 dày 1.4 ly; 1.8 ly; 2 ly; 2.2 ly; 2.3 ly; 2.6 ly; 3 ly; 3.2 ly; 4 ly tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá hộp kẽm 2040; hộp 2550; hộp 3060; hộp 4080; hộp 50100 tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Báo giá hộp kẽm 4020 dày 1.4 ly; 1.1 ly; 1.2 ly; 1.8 ly tại Tỉnh Thanh Hóa năm 2019. Bảng giá hộp kẽm 5025 dày 1.4 ly; 1.2 ly; 1.8 ly tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá hộp kẽm 6030 dày 1.4 ly; 1.2 ly; 1.8 ly; 2 ly tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá hộp kẽm 8040 dày 1.4 ly; 1.2 ly; 1.8 ly; 2 ly tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá hộp kẽm 10050 dày 1.4 ly;1.8 ly; 2 ly; 2.2 ly; 2.3 ly; 2.5 ly; 3 ly; 3.2 ly’ 4 ly tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Báo giá thép hộp đen 100150; hộp đen 100200; hộp đen 150150 tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Báo giá sắt hộp 100150 dày 2 ly; dày 3 ly; dày 4 ly tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt hộp đen 100200 dày 2 ly; dày 3 ly; dày 3.2 ly; dày 4 ly tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt hộp 150150 dày 2 ly; dày 3 ly; dày 2.6 ly; dày 4 ly tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Báo giá sát hộp 100150; hộp 150150; sắt hộp 100200 mạ kẽm tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019. Bảng giá sắt xà gồ đen U100; U120; U150; U180; U200; U220 tại Tỉnh Thanh Hóa tháng 12 năm 2019.

 

Facebook Comment

Chủ đề tương tự

Chủ đề được quan tâm nhất

Top