Chia sẻ trang này

  1. Đã xem: 425 lượt | Mã tin: 47616
    Báo giá thép Hình
    Báo giá thép hình các loại : H, U, I, V cập nhật tại nhà cung cấp phân phối thép xây dựng Mạnh Tiến Phát

    Mạnh Tiến Phát là đơn vị có thâm niên lâu năm trong lĩnh vực cung cấp các sản phẩm thép xây dựng tại thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận khu vực phía Nam,Chúng tôi kinh gửi tới quý khách bảng báo giá thép hình các loại được cập nhật hàng ngày tại các nhà máy sản xuất.

    Quý khách hàng đang có nhu cầu mua thép hình, và cần báo giá ngay trong ngày vui lòng liên hệ với chúng tôi theo số hotline dưới đây.

    Liên hệ mua Thép hình các loại

    Hotline : 0936.000.888 – 0902.000.666
    [​IMG]
    Bảng báo giá thép hình cập nhật hôm nay. Liên hệ mua thép hình số Hotline 0936000888

    Báo giá thép hình tổng hợp cập nhật hôm nay
    (Note : Báo giá có thể thay đổi theo số lượng đơn hàng và thời điểm đặt hàng, nên gọi trực tiếp cho chúng tôi đề có báo giá chính xác trong ngày )

    * Thép hình U-I-V-H đa dạng về quy cách và độ dày, từ hàng trong nước cho tới hàng nhập khẩu.



    BẢNG BÁO GIÁ THÉP V HÔM NAY

    STT


    QUY CÁCH


    ĐỘ DÀY


    KG/CÂY


    ĐVT


    ĐƠN GIÁ

    THÉP ĐEN


    MẠ KẼM


    NHÚNG KẼM

    1


    V25*25


    1.5


    4.5


    Cây 6m


    54.900

    84.600 103.500
    2


    2.0


    5.0


    Cây 6m


    61.000

    94.000 115.000
    3


    2.5


    5.4


    Cây 6m


    65.880

    101.250
    124.200

    4


    3.5


    7.2


    Cây 6m


    87.840

    135.360
    165.600

    5


    V30*30


    2.0


    5.5


    Cây 6m


    67.100

    103.400
    126.500

    6


    2.5


    6.3


    Cây 6m


    76.860

    118.440 144.900
    7


    2.8


    7.3


    Cây 6m


    89.060

    137.240 167.900
    8


    3.5


    8.4


    Cây 6m


    102.480

    157.920
    193.200

    9


    V40*40


    2.0


    7.5


    Cây 6m


    91.500

    141.000 172.500
    10


    2.5


    8.5


    Cây 6m


    103.700

    159.800
    195.500

    11


    2.8


    9.5


    Cây 6m


    115.900

    178.600
    218.500

    12


    3.0


    11.0


    Cây 6m


    134.200

    206.800
    253.000

    13


    3.3


    11.5


    Cây 6m


    140.300

    216.200 264.500
    14


    3.5


    12.5


    Cây 6m


    152.500

    235.000
    287.500

    15


    4.0


    14.0


    Cây 6m


    170.800

    263.200
    322.000

    16


    V50*50


    2.0


    12.0


    Cây 6m


    146.400

    225.600
    276.000

    17


    2.5


    12.5


    Cây 6m


    152.500

    235.000 287.500
    18


    3.0


    13.0


    Cây 6m


    158.600

    244.400 299.000
    19


    3.5


    15.0


    Cây 6m


    183.000

    282.000 345.000
    20


    3.8


    16.0


    Cây 6m


    195.200

    300.800 368.000
    21


    4.0


    17.0


    Cây 6m


    207.400

    319.600 391.000
    22


    4.3


    17.5


    Cây 6m


    213.500

    329.000 402.500
    23


    4.5


    20.0


    Cây 6m


    244.000

    376.000
    460.000

    24


    5.0


    22.0


    Cây 6m


    268.400

    413.600 506.000
    25


    V63*63


    4.0


    22.0


    Cây 6m


    268.400

    413.600
    506.000

    26


    5.0


    27.5


    Cây 6m


    335.500

    517.000 632.500
    27


    6.0


    32.5


    Cây 6m


    396.500

    611.000 747.500
    28


    V70*70


    5.0


    30.0


    Cây 6m


    366.000

    564.000 690.000
    29


    6.0


    36.0


    Cây 6m


    439.200

    676.800 828.000
    30


    7.0


    41.0


    Cây 6m


    500.200

    770.800
    943.000

    31


    V75*75


    5.0


    33.0


    Cây 6m


    402.600

    620.400
    759.000

    32


    6.0


    38.0


    Cây 6m


    463.600

    714.400 874.000
    33


    7.0


    45.0


    Cây 6m


    549.000

    846.000 1.035.000
    34


    8.0


    53.0


    Cây 6m


    646.400

    996.400 1.219.000
    35


    V80*80


    6.0


    41.0


    Cây 6m


    500.200

    770.800 943.000
    36


    7.0


    48.0


    Cây 6m


    585.600

    902.400 1.104.000
    37


    8.0


    53.0


    Cây 6m


    646.600

    996.400 1.219.000
    38


    V90*90


    6.0


    48.0


    Cây 6m


    585.600

    902.400 1.104.000
    39


    7.0


    55.5


    Cây 6m


    677.100

    1.043.400 1.276.500
    40


    8.0


    63.0


    Cây 6m


    768.600

    1.184.400 1.449.000
    41


    V100*100


    7.0


    62.0


    Cây 6m


    756.400

    1.165.600 1.426.000
    42


    8.0


    67.0


    Cây 6m


    817.400

    1.259.600 1.541.000
    43


    10.0


    85.0


    Cây 6m


    1.037.000

    1.598.000 1.955.000
    44


    V120*120


    10.0


    105.0


    Cây 6m


    1.281.000

    1.974.000 2.415.000
    45


    12.0


    126.0


    Cây 6m


    1.537.200

    2.368.800 2.898.000
    BÁO GIÁ THÉP U – I – H – THÉP TẤM HÔM NAY

    STT


    QUY CÁCH


    KG/CÂY 6M


    ĐƠN GIÁ


    QUY CÁCH


    KG/CÂY 6M


    ĐƠN GIÁ

    ĐEN


    NHÚNG KẼM


    ĐEN


    NHÚNG KẼM

    1


    U50


    14


    169.400

    308.000
    Thép I100


    43.8


    474.000

    876.000
    2


    U63


    17


    205.700

    374.000
    Thép I120


    54.0


    588.000

    1.080.000
    3


    U80


    22


    266.200

    484.000
    I150*75*5*7


    84.0


    810.000

    1.680.000
    4


    U80


    33


    399.300

    726.000
    I200*100*5.5*8


    127.8


    1.150.000

    2.556.000
    5


    U100


    33


    399.300

    726.000
    I250*125*6*9


    177.6


    1.598.000

    3.552.000
    6


    U100


    40


    484.000

    880.000
    I300*150*6.5*9


    220.2


    1.981.000

    4.404.000
    7


    U100


    45


    544.500

    990.000
    I350*175*7*11


    297.6


    2.678.000

    5.952.000
    8


    U100


    56


    677.600

    1.232.000
    I400*200*8*13


    396.0


    3.920.000

    7.920.000
    9


    U120


    42


    508.200

    924.000
    I450*20*9*14


    456.0


    4.514.000

    9.120.000
    10


    U120


    56


    677.600

    1.232.000
    I500*200*10*16


    537.6


    5.376.000

    10.752.000
    11


    U125


    80


    972.840

    1.768.800
    I600*200*11*17


    636.0


    6.360.000

    12.720.000
    12


    U140


    54


    653.400

    1.188.000
    I700*300*13*24


    1,110.0


    11.544.000

    22.200.000
    13


    U150*75*6.5


    112


    1.350.360

    2.455.200
    I800*300*14*26


    1,260.0


    13.104.000

    25.200.000
    14


    U160*56*5.2


    75


    907.500

    1.650.000
    BÁO GIÁ THÉP H

    15


    U180*64*5.3


    90


    1.089.000

    1.980.000
    H100*100*6*8


    103.2


    1,135,200


    2,167,200

    16


    U200*65*5.4


    102


    1.234.200

    2.244.000
    H125*125*6.5*9


    142.8


    1,570,800


    2,998,800

    17


    U200*73*5.5


    141


    1.706.100

    3.102.000
    H150*150*7*10


    189.0


    2,079,000


    3,969,000

    18


    U200*75*5.6


    148


    1.785.960

    3.247.200
    H200*200*8*12


    299.4


    3,353,280


    6,287,400

    19


    U250*76*6.5


    143


    1.735.140

    3.154.800
    H250*250*9*14


    434.4


    4,865,280


    9,122,400

    20


    U250*80*9


    188


    2.279.640

    4.144.800
    H300*300*10*15


    564.0


    6,316,800


    11,844,000

    21


    U300*85*7


    186


    2.250.600

    4.092.000
    H350*350*12*19


    822.0


    9,206,400


    17,262,000

    22


    U300*87*9.5


    235.20


    2.845.920

    5.174.400
    H400*400*13*21


    1,032.0


    11,558,400


    21,672,000

    THÉP TẤM

    20ly (1,5*6)
    1413


    13.847.400

    2ly(1,25*2,5)
    49.6

    22ly (1,5*6)
    1554.3


    15.232.140

    3ly (1,5*6)
    211.95


    2.013.525

    25ly (1,5*6)
    1766.28


    17.309.544

    4ly (1,5*6)
    282.6


    2.684.700

    12ly(2*6)
    1130.4


    11.077.920

    5ly (1,5*6)
    353.25


    3.355.875

    14ly(2*6)
    1318.8


    12.924.240

    6ly (1,5*6)
    471


    4.474.500

    16ly(2*6)
    1507.2


    14.770.560

    8ly (1,5*6)
    423.9


    4.027.050

    18ly(2*6)
    1695.6


    16.616.880

    10ly (1,5*6)
    565.2


    5.369.400

    20ly(2*6)
    1884


    18.463.200

    12ly (1,5*6)
    706.5


    6.711.750

    22ly(2*6)
    2073.4


    20.319.320

    14ly (1,5*6)
    847.8


    8.054.100

    25ly(2*6)
    2355


    23.079.000

    16ly (1,5*6)
    989.1


    9.396.450

    30ly(2*6)
    2826

    27.694.800


    Liên hệ mua Thép hình các loại

    Hotline : 0936.000.888 – 0902.000.666
    CHÍNH SÁCH CHUNG
    – Đơn giá đã bao gồm thuế VAT, đã bao gồm chi phí vận chuyển toàn TPHCM
    – Giao hàng tận công trình trong thành phố
    – Dung sai hàng hóa +-5% nhà máy cho phép
    – Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu khách hàng
    – Thanh toán 100% bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi nhận hàng tại chân công trình
    – Gía có thể thay đổi theo từng thời điểm nên quý khách vui lòng liên hệ nhân viên KD để có giá mới nhất

    Mạnh Tiến Phát hiện nay là một trong những nhà phân phối thép hình lớn trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận. Chúng tôi có các hệ thống cửa hàng chi nhánh con trải rộng khắp trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận nên có thể cung cấp ngay khi quý khách có nhu cầu.
    Đến với Mạnh Tiến Phát khách hàng có thể yên tâm về giá thép cung cấp là giá tốt nhất thị trường. Mạnh Tiến Phát luôn muốn hướng đến niềm tin nơi khách hàng để làm động lực phấn đấu.
    Mạnh Tiến Phát nhận cung cấp – Báo giá Thép hình toàn khu vực phía Nam. Chúng tôi có các đại lý Thép hình chữ L tại tất cả các quận trên địa bàn TPHCM : quận 1, quận 2, quận 3, quận 4, quận 5, quận 6, quận 7, quận 8, quận 9, quận 10, quận 11, quận 12, quận Bình Thạnh, quận Thủ Đức, quận Phú Nhuận, quận Tân Phú, Quận Tân Bình, Quận Bình Tân, Quận Gò Vấp ,Hóc Môn…cũng như các nhà phân phối Thép hình chữ L tại các tỉnh – Thành phố : Đồng Nai, Biên Hoà, Bình Dương, Bình Phước, Cần Thơ, Long An, Tiền Giang, Bến tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Sóc Trăng, Đồng Tháp, Cà Mau, Bạc Liêu, An Giang, Kiên Giang….nhằm đáp ứng một cách tốt nhất nhu cầu của quý khách hàng.
    CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT – TM THÉP MẠNH TIẾN PHÁT
    VPGD : 22A Đường Tân kỳ Tân Quý – P.15 – Q.Tân Bình – Tp.HCM
    Địa chỉ 1 : 190B Trần Quang Khải – Phường Tân Định – Quận 1 – TPHCM
    Địa chỉ 2 : 490A – Điện Biên Phủ – Phường 21 – Quận Bình Thạnh – TPHCM
    Địa chỉ 3 : 74 Nguyễn Cửu Đàm – Phường Tân Sơn Nhì – Quận Tân Phú – TPHCM
    Địa chỉ 4 : 25 Phan Văn Hớn – Xã Xuân Thới Thượng – Huyện Hóc Môn – TPHCM
    Địa chỉ 5 : 120 Ql1A ( Cổng KCN Vĩnh lộc ) – Phường Bình Hưng Hoà – Quận Bình Tân – TPHCM
    Xưởng SX thép hộp : Đường số 2 – KCN Tân Đô – Xã Đức Hoà Hạ – H. Đức Hoà – T. Long An
    Xưởng SX thép hình U-V-I : lô M1 Đường Trung Tâm – KCN Long Hậu – H. Cần Giuộc – T. Long An
    Hotline : 0936.000.888 – 0902.000.666 Tel : 08.38885.888 Fax: (08)-3815.3292
    Email :
    satthepmtp@gmail.com Website: http://www.giathephinh24h.com
    Số tài khoản 1 : 060127301673 Ngân hàng Sacombank chi nhánh Quận 12 – TPHCM
    Số tài khoản 2 : 218992799 Ngân hàng ACB chi nhánh Cộng Hoà – TPHCM
    Tài khoản cá nhân : Nguyễn Sỹ Mạnh Stk : 1606205567897 Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT chi nhánh An Phú – TPHCM

Chia sẻ trang này